越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“kì nghỉ dài ngày” (1)
kì nghỉ dài ngày

英语
名holidays
Tuần sau sẽ có 3 ngày nghỉ liên tiếp
There is a 3-day holiday next week
相关词“kì nghỉ dài ngày” (0)
未找到相关词。
短语“kì nghỉ dài ngày” (0)
未找到短语。
